Mục lục
Bạn đang tìm hiểu về mã sản phẩm ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2.0″)-M của Thermon? Tuyệt vời! Chúng ta cùng đi sâu vào từng phần của mã này để hiểu rõ hơn về sản phẩm nhé.
Giải thích từng phần của mã sản phẩm ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2.0″)-M:
- Kiểu bó: ME = Nhiều ống
- Ống xử lý O.D.: 10=10 mm
- Vật liệu ống xử lý: C= PFA Teflon
- Số lượng ống: 2
- Kiểu đường dẫn nhiệt: 71 = HTSX 20 w/ft. 240 Vac
- Tùy chọn đường dẫn nhiệt: 7 = Khu vực NEC Ordinary/D2 và Khu vực CEC D1 & D2.
- Vỏ bó: ATP
- Độ dày thành ống xử lý: 1 mm
- Đường kính danh nghĩa: 2,0″

Tóm lại:
Mã sản phẩm ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2.0″)-M của Thermon đại diện cho một sản phẩm trong dòng sản phẩm ME, có cấu hình cụ thể, đường kính ngoài 2 inch, sử dụng vật liệu hợp kim và lớp cách nhiệt đặc biệt. Sản phẩm này là một ống dẫn khí mẫu được gia nhiệt, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp để duy trì nhiệt độ.

Lưu ý quan trọng khi triển khai mã ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2.0″)-M
“Trong đợt cập nhật công nghệ và làm việc trực tiếp tại nhà máy Thermon (Thái Lan) vừa qua, cũng như qua quá trình Wili trực tiếp hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án của đối tác lớn như PTSC M&C, chúng tôi đã đúc kết được những kinh nghiệm xương máu khi xử lý dòng cấu kiện mã ME-10C2-71-7-ATP-1-XINS(2.0″)-M.
Đây không đơn thuần là một cụm module gia nhiệt thông thường, mà là dòng sản phẩm được thiết kế ‘đo ni đóng giày’ cho các hệ thống đường ống kích thước 2.0 inch (DN50) có lớp cách nhiệt dày (XINS). Trên catalogue, hãng ghi rất rõ các thông số về vật liệu và công suất, nhưng khi ra đến công trường thực tế tại Việt Nam, kỹ sư MEP cần đặc biệt lưu ý 3 điểm sau:
- Khoảng không thi công lớp cách nhiệt (
XINS 2.0"): Hầu hết các lỗi quá nhiệt hoặc hỏng hóc cục bộ phát sinh không phải do lỗi của bộ gia nhiệt Thermon, mà do đội ngũ thầu phụ bọc cách nhiệt (Insulation) không chuẩn theo thiết kếXINS(2.0")của mã này. Nếu bọc quá dày hoặc ép chặt, nó sẽ cản trở quá trình đối lưu nhiệt tự nhiên của thiết bị. - Tính đồng bộ của cụm Terminal Box (
ATP-1): Hộp đấu nối loại ATP-1 này có khả năng chống chịu môi trường cực tốt (đạt chuẩn chống cháy nổ cho khu vực Hazardous Area). Tuy nhiên, với khí hậu nóng ẩm, biên độ nhiệt cao tại các dự án ven biển Việt Nam, phần cổ cáp (Cable Gland) đi vào hộpATP-1phải được siết lực chuẩn và dùng keo làm kín chuyên dụng để tránh tình trạng đọng sương ngược bên trong hộp đấu nối. - Kiểm tra điện trở cách điện trước khi đóng điện: Trước khi đóng điện vận hành chính thức cho mã ME này, bắt buộc phải dùng đồng hồ Megohmmeter để đo lại điện trở cách điện của phần tử gia nhiệt. Quá trình lưu kho tại công trường Việt Nam nếu không che chắn kỹ rất dễ bị ẩm xâm nhập, làm giảm tuổi thọ thiết bị ngay trong lần đầu khởi động.
Tại Wili, khi cung cấp mã sản phẩm đặc thù này, chúng tôi luôn gửi kèm một Checklist kiểm tra lắp đặt thực tế riêng cho đội ngũ giám sát MEP tại công trường, đảm bảo hệ thống Heat Tracing vận hành chính xác theo đúng biểu đồ nhiệt của hãng.”

Hiểu về TubeTrace và HTSX Tự điều chỉnh nhiệt theo dõi
TubeTrace là hệ thống theo dõi nhiệt được thiết kế đặc biệt để bảo vệ ống và đường ống khỏi bị đóng băng hoặc duy trì nhiệt độ cụ thể. Hệ thống này sử dụng công nghệ theo dõi nhiệt tự điều chỉnh HTSX , đây là thành phần chính của hệ thống.
HTSX là loại cáp sưởi điện tự động điều chỉnh công suất đầu ra dựa trên nhiệt độ môi trường. Tính năng tự điều chỉnh này đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn, ngăn ngừa quá nhiệt và lãng phí năng lượng.
Lợi ích chính của TubeTrace với HTSX:
- Kiểm soát nhiệt độ: Duy trì phạm vi nhiệt độ chính xác từ 5°C đến 150°C.
- Khả năng chịu nhiệt độ cao: Có thể chịu được nhiệt độ lên tới 250°C trong thời gian ngắn.
- Tự điều chỉnh: Tự động điều chỉnh công suất đầu ra để tránh quá nhiệt.
- Tiết kiệm chi phí: Lắp đặt theo chiều dài cắt giảm chất thải và chi phí nhân công.
- An toàn: Được chấp thuận sử dụng ở cả khu vực thông thường và nguy hiểm.
TubeTrace với HTSX hoạt động như thế nào:
- Cảm biến nhiệt độ: Cáp HTSX liên tục theo dõi nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Điều chỉnh công suất: Cáp điều chỉnh điện trở để phù hợp với công suất tỏa nhiệt cần thiết.
- Sinh nhiệt: Cáp sinh nhiệt để duy trì nhiệt độ mong muốn.
- Kiểm soát nhiệt độ: Cơ chế tự điều chỉnh đảm bảo cáp chỉ tạo ra nhiệt độ cần thiết, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt.
Ứng dụng của TubeTrace với HTSX:
- Đường ống dụng cụ: Duy trì hoạt động của đường ống dụng cụ trong môi trường lạnh.
- Đường ống xử lý: Bảo vệ đường ống dẫn hóa chất, nhiên liệu hoặc các chất lỏng khác.
- Đường ống trích mẫu khí thải: ống lấy mẫu khí cho ngành quan trắc
Hiểu về cấu trúc TubeTrace
Phân tích này cung cấp hình ảnh rõ ràng về các thành phần tạo nên hệ thống theo dõi nhiệt TubeTrace:
- Ống quy trình: Đây là các ống hoặc đường ống chính cần theo dõi nhiệt. Chúng có thể được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau như thép, thép không gỉ hoặc nhựa, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
- HTSX Self-Regulating Electrical Heat Tracing: Đây là cốt lõi của hệ thống. Cáp HTSX, quấn quanh ống quy trình, tự động điều chỉnh công suất đầu ra dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh. Điều này đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn, ngăn ngừa quá nhiệt và lãng phí năng lượng.
- Băng phản xạ nhiệt: Lớp này thường được áp dụng cho cáp theo dõi nhiệt để giảm thiểu mất nhiệt ra môi trường xung quanh. Nó phản xạ nhiệt trở lại ống quy trình, cải thiện hiệu quả.
- Lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm: Lớp cách nhiệt này cung cấp khả năng cách nhiệt để giảm mất nhiệt và duy trì nhiệt độ mong muốn. Lớp này không hút ẩm, nghĩa là không hấp thụ độ ẩm, điều này rất quan trọng để duy trì hiệu quả cách nhiệt.
- Lớp vỏ ngoài bằng polymer: Lớp bảo vệ bên ngoài này bảo vệ hệ thống theo dõi nhiệt khỏi hư hỏng vật lý, độ ẩm và các yếu tố môi trường khác. Nó có thể được làm bằng ATP (Quy trình ống hợp kim) hoặc TPU (Polyurethane nhiệt dẻo), tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Lợi ích chính của công trình này:
- Truyền nhiệt hiệu quả: Sự kết hợp giữa đường dẫn nhiệt, vật liệu cách nhiệt và băng phản quang đảm bảo truyền nhiệt hiệu quả đến ống xử lý.
- Kiểm soát nhiệt độ: Cáp HTSX tự điều chỉnh duy trì nhiệt độ chính xác, ngăn ngừa tình trạng đóng băng hoặc quá nhiệt.
- Độ bền: Lớp vỏ ngoài bằng polymer mang lại khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại sự hao mòn.
- An toàn: Hệ thống được thiết kế để hoạt động an toàn trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả khu vực nguy hiểm.
Hiểu về các tính năng của sản phẩm: Tự điều chỉnh, Cắt theo chiều dài và Phê duyệt khu vực nguy hiểm
Tự điều chỉnh
Tính năng này là một lợi thế chính của cáp theo dõi nhiệt HTSX. Điều này có nghĩa là cáp tự động điều chỉnh công suất đầu ra dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh. Điều này đảm bảo rằng cáp chỉ tạo ra nhiệt cần thiết để duy trì nhiệt độ mong muốn, ngăn ngừa quá nhiệt và lãng phí năng lượng.
Cắt theo chiều dài
Tính năng này cho phép lắp đặt linh hoạt. Bạn có thể cắt cáp theo chiều dài chính xác cần thiết cho ứng dụng cụ thể của mình, giảm thiểu lãng phí và rút ngắn thời gian lắp đặt.
Phê duyệt khu vực nguy hiểm
Điều này cho biết sản phẩm đã được chứng nhận để sử dụng trong môi trường nguy hiểm, chẳng hạn như môi trường có khí quyển dễ nổ. Chứng nhận này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và có thể được sử dụng trong các điều kiện có khả năng nguy hiểm.
Các mã hàng CEMS TUBE: TubeTrace® với HTSX

TubeTrace, với khả năng theo dõi nhiệt tự điều chỉnh HTSX “cắt theo chiều dài”, được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ chống đóng băng hoặc duy trì nhiệt độ cho ống khi có khả năng tiếp xúc với nhiệt độ cao. HTSX có
khả năng chịu nhiệt độ ở mức 250°C (482°F).
Hệ thống dò nhiệt HTSX tự điều chỉnh
• Thay đổi tùy theo điều kiện xung quanh dọc theo toàn bộ chiều dài của mạch.
• Giảm nguy cơ ống hoặc sản phẩm quá nóng.
• Chi phí lắp đặt thấp hơn vì HTSX “cắt theo chiều dài” giúp kết nối đầu cuối dễ dàng với mức lãng phí tối thiểu.
| CEMS TUBE ME-6T2-69-7-ATP-1-M Ống lấy mẫu có gia nhiệt, nhiệt độ duy trì 100C tại môi trường 25C- 35C, Khí thải >=100Cgồm 2 ống TFE, 6mmx4mm ,dây gia nhiệt HTSX 15-2 OJ , 49W/mNhiệt độ làm việc max: 250C |
| CEMS TUBE ME-6T2-71-7-ATP-1-MỐng lấy mẫu có gia nhiệt, nhiệt độ duy trì 110C tại môi trường 25C- 35C, Khí thải >=110Cgồm 2 ống TFE, 6mmx4mm ,dây gia nhiệt HTSX 20-2 OJ , 66W/mNhiệt độ làm việc max: 250C, OD=39mm |
| CEMS TUBE ME-6T2-55-7-ATP-1-MXINS(1.5″)Ống lấy mẫu có gia nhiệt, nhiệt độ duy trì 120C tại môi trường 25C- 35C, Khí thải >=120Cgồm 2 ống TFE, 6mmx4mm ,dây gia nhiệt HPT 15-2 OJ , 49W/mNhiệt độ làm việc max: 250C, |
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm khác của Thermon hoặc có câu hỏi cụ thể nào khác không?
Thermon – USA
Your Partner in Tubing Bundle Solutions
Đại diện tại Việt Nam: Công ty TNHH Wili
- Email: Hung.tran@wili.com.vn
- SDT: 0903 710 75

