Hướng Dẫn Chọn Mixing Valve Clorius
Trong lĩnh vực kiểm soát nhiệt độ và dòng chảy chất lỏng, van trộn (mixing valve) Clorius nổi bật như một giải pháp đáng tin cậy từ nhà sản xuất Clorius Controls – một thương hiệu Đan Mạch với hơn 100 năm kinh nghiệm. Van trộn Clorius được thiết kế để điều chỉnh dòng chảy, trộn hoặc phân chia chất lỏng ở các nhiệt độ khác nhau, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong hệ thống.

Giải Pháp Kỹ Thuật Của Van Trộn Clorius
Van trộn Clorius chủ yếu là loại van 3 đường (3-way valve), hoạt động dựa trên nguyên lý tuyến tính hoặc quay (rotary), cho phép trộn hai dòng chất lỏng (mixing) hoặc phân chia dòng chảy (diverting). Cấu tạo bao gồm thân van (body), ghế van (seats), nón van (cone), trục (spindle), và bộ truyền động (actuator). Thân van thường làm từ gang đúc (cast iron), gang cầu (nodular cast iron), đồng thau (gun metal), hoặc thép không gỉ (stainless steel), đảm bảo chịu áp suất cao và chống ăn mòn.
Nguyên Lý Hoạt Động
- Chế độ trộn (Mixing): Hai dòng chất lỏng từ cổng A và B chảy vào cổng AB chung, điều chỉnh tỷ lệ để đạt nhiệt độ mong muốn.
- Chế độ phân chia (Diverting): Dòng từ AB phân chia ra A và B, với áp suất giảm 35% và giá trị Kvs giảm 14% so với mixing.
- Đặc tính dòng chảy: Quadratic hoặc gần tuyến tính, với tỷ lệ điều chỉnh Kvs/Kvr > 25, rò rỉ thấp (≤0.05% – 0.5% theo VDI/VDE 2174).
- Áp suất danh nghĩa (PN): Từ PN6 đến PN40, chịu áp suất đóng tối đa (ΔpL) lên đến 25 bar tùy kích thước DN (từ DN15 đến DN800).
- Nhiệt độ hoạt động: Lên đến 250°C với bộ làm mát (cooling unit) như KS-4/KS-5, phù hợp cho nước nóng, dầu, nước biển.
Các loại van tiêu biểu:

- L3F/L3FA (Gun Metal): PN10, DN65-300, dành cho nước biển, làm mát động cơ hàng hải.
- M3F/M3FA (Cast Iron): PN10-16, DN20-300, cho nước ngọt, dầu bôi trơn, hệ thống công nghiệp.
- G3F/G3FA (Nodular Cast Iron): PN16-25, DN20-150, cho nước nóng cao áp, dầu nóng, với tùy chọn ghế mềm (soft seat) cho rò rỉ 0%.
- H3F (Cast Steel): PN40, DN20-65, chịu áp suất cao cho hệ thống hơi nước.
Bộ truyền động bao gồm tự động (thermostatic), điện (AVM/AVF series), khí nén (VT series), hoặc điều khiển điện tử (ER2000/ER3000), đảm bảo độ chính xác cao với độ trễ ±1% và tiêu thụ khí thấp.
Ứng Dụng Của Van Trộn Clorius Trong Các Hệ Thống
Van trộn Clorius được áp dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì. Dưới đây là các ứng dụng chính:
- Hệ Thống HVAC Và Sưởi Ấm (District Heating): Điều khiển nhiệt độ nước nóng trung tâm, trộn nước nóng/lạnh cho tòa nhà, khách sạn, bệnh viện. Ví dụ: G3FA cho hệ thống sưởi ấm lớn, giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 10% nhờ rò rỉ thấp.
- Hàng Hải Và Offshore: Làm mát động cơ chính/phụ, kiểm soát nhiệt độ dầu bôi trơn, preheat dầu nhiên liệu. L3F series chịu nước biển mặn, được chứng nhận DNV GL, ABS.
- Công Nghiệp Và Năng Lượng: Điều chỉnh nhiệt độ trong nhiệt trao đổi, quá trình hóa chất, nhà máy điện. M3F cho dầu nóng, nước làm mát; H3F cho hơi nước cao áp.
- Khác: Bể bơi, hệ thống hóa chất, làm mát máy móc. Trong case study với MAN Diesel & Turbo, van Clorius giảm tiêu thụ nhiên liệu động cơ nhờ thiết kế low-leakage.
Ưu điểm: Thiết kế đơn giản, vị trí hộp đóng gói dễ bảo dưỡng, tương thích với nhiều tiêu chuẩn (ISO 9001, EN 1092, ANSI 150, JIS).
Hướng Dẫn Chọn Van Trộn Clorius Phù Hợp
Việc chọn van trộn Clorius cần dựa trên phần mềm Quick Choice của hãng để tính Kvs, kích thước danh nghĩa, và áp suất giảm. Dưới đây là quy trình chi tiết:
1. Xác Định Lưu Chất Và Điều Kiện Hoạt Động
- Lưu chất: Nước ngọt (M3F), nước biển (L3F), dầu (G3F), hơi nước (H3F).
- Nhiệt độ: <170°C dùng adaptor tiêu chuẩn; >170°C cần cooling unit.
- Áp suất: Chọn PN phù hợp (ví dụ: PN16 cho hệ thống thông thường).
2. Tính Toán Lưu Lượng Và Kvs
- Công thức: Kvs = Q / √ΔP (Q: lưu lượng m³/h, ΔP: áp suất giảm bar, khuyến nghị 0.03-0.5 bar).
- Ví dụ: Với Q=10 m³/h, ΔP=0.1 bar → Kvs ≈ 31.6. Chọn DN phù hợp từ bảng (DN25: Kvs=10, DN50: Kvs=40).
3. Chọn Kích Thước Và Loại Van
- DN từ 15-800 mm; flange EN, ANSI, JIS, hoặc grooved (Victaulic).
- Mixing hay diverting: Diverting cần điều chỉnh Kvs giảm 14%.
- Inverted (I) nếu cổng AB ở trái.
4. Chọn Bộ Truyền Động
- Thermostatic: Cho hệ thống tự động đơn giản (V2/V4 series, phạm vi 0-160°C).
- Electric: AVM234 cho marine, CAR cho rotary.
- Pneumatic: VT với positioner EPL cho độ chính xác cao.
5. Các Yếu Tố Khác
- Rò rỉ: Chọn soft seat cho 0% leakage ở hệ thống tiết kiệm năng lượng.
- Lắp đặt: Trục ngang/dọc, không khí ẩm; khoảng trống tối thiểu 400mm cho bảo dưỡng.
- Bảng tham khảo mã hàng (từ đại lý Việt Nam):
| Mã Hàng | Mô Tả | DN | PN | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1-2230190 | VALVE M3F DN20, EN FLANGES | 20 | 16 | Nước ngọt công nghiệp |
| 1-2130584 | VALVE L3F DN65, EN FLANGES | 65 | 10 | Nước biển hàng hải |
| 1-2430056 | VALVE G3F DN50, EN FLANGES | 50 | 25 | Dầu nóng năng lượng |
| 1-2330156 | VALVE H3F DN50, EN FLANGES | 50 | 40 | Hơi nước cao áp |
Sử dụng công cụ Quick Choice để tránh sai sót, đảm bảo van phù hợp hệ thống.

SOLUTION 3 – HT SYSTEM AND ULTRA LOW LEAKAGE VALVES
Van Trộn Clorius – Lý Do Nên Lựa Chọn
Clorius không chỉ là van trộn mà còn là giải pháp tiết kiệm năng lượng, với chứng nhận chất lượng quốc tế và đại lý độc quyền tại Việt Nam (như Wili Co Ltd). Sử dụng van Clorius giúp giảm chi phí vận hành, tăng tuổi thọ hệ thống lên đến 20 năm.
Kết luận, chọn van trộn Clorius phù hợp đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các thông số hệ thống. Liên hệ đại lý để tư vấn miễn phí và mua hàng chính hãng.
Công ty TNHH Wili là nhà phân phối độc quyền các sản phẩm thuộc thương hiệu Clorius – Poland tại Việt Nam
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ:
- Mobile: 0903 710 753
- Email: hung.tran@wili.com.vn

