SL-4F135-ATP – ThermoTube®
Ống Bọc Cách Nhiệt SL-4F135-ATP Là Gì?
ThermoTube là dòng ống cách nhiệt đơn lẻ được thiết kế tối ưu để vận chuyển chất lỏng hoặc khí nóng/lạnh, được phát triển đặc biệt cho các đường cấp hơi nước (steam supply), đường hồi ngưng tụ (condensate return) và cũng được sử dụng như đường lấy mẫu không gia nhiệt. Aci-controls
Ống Bọc Cách Nhiệt SL-4F135-ATP được giải mã theo hệ thống đặt tên của Thermon như sau (dựa trên thông số kỹ thuật chính hãng):
- SL – Bundle Type: Single Tube (ống đơn)
- 4 – Tube O.D.: 1/2 inch (đường kính ngoài)
- F – Tube Material: 316 SS Seamless (thép không gỉ 316 liền mạch)
- 135 – Wall Thickness: 0.035 inch
- ATP – Jacket Option: vỏ ngoài ATP chống thời tiết màu đen (Black ATP – tiêu chuẩn)
Đây là ống thép không gỉ 316 liền mạch, đường kính ngoài 1/2 inch, độ dày thành 0.035 inch, được bọc cách nhiệt tiền chế hoàn chỉnh tại nhà máy.

Cấu Tạo & Vật Liệu
Cấu tạo của ThermoTube Type SL gồm 4 lớp: ống dẫn theo yêu cầu khách hàng, lớp cách nhiệt sợi thủy tinh không hút ẩm (non-hygroscopic glass fiber), lớp giấy bạc phản xạ nhiệt và vỏ ngoài polyme chống thời tiết. Thermon
Lớp sợi thủy tinh không hút ẩm là điểm khác biệt quan trọng – không như bông khoáng thông thường, vật liệu này không tích nước theo thời gian, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài và tránh ăn mòn ống bên trong.
Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm SL-4F135-ATP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại ống | Single Tube (SL) |
| Vật liệu ống | 316 SS Seamless (thép không gỉ 316 liền mạch) |
| Đường kính ngoài ống | 1/2 inch (≈ 12.7 mm) |
| Độ dày thành ống | 0.035 inch (≈ 0.89 mm) |
| Vỏ bảo vệ ngoài | ATP (chống tia UV, chống thời tiết) |
| Nhiệt độ tối đa | 500°F (260°C) cho sản phẩm SL tiêu chuẩn (tùy loại ống); có thể đặt hàng dòng chịu nhiệt cao hơn theo yêu cầu nhà máy Thermon |
| Hãng sản xuất | Thermon Manufacturing Co. (Mỹ) |
Ứng Dụng Thực Tế
ThermoTube Type SL phù hợp với nhiều ứng dụng, bao gồm vận chuyển chất lỏng và khí nóng hoặc lạnh, đường cấp hơi nước, đường hồi ngưng tụ và làm đường lấy mẫu không gia nhiệt. Thermon
Trong thực tế, SL-4F135-ATP được ứng dụng rộng rãi tại:
- Nhà máy lọc dầu & hóa chất: đường lấy mẫu áp suất, đường đo lường thiết bị đồng hồ (instrument tubing)
- Nhà máy điện & năng lượng: đường ngưng tụ hơi nước
- Công nghiệp thực phẩm – dược phẩm: vận chuyển lưu chất trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt
- Ngoài trời / môi trường khắc nghiệt: nhờ vỏ ATP kháng UV và chống mưa
Ưu Điểm Nổi Bật
ThermoTube được cung cấp dưới dạng cuộn dài, có thể lắp đặt nhanh chóng vào khay cáp, góc, rãnh, strut và dầm chữ I hiện có. Cùng với các bộ kít đầu cuối đi kèm, sản phẩm mang lại chi phí lắp đặt thấp hơn so với hệ thống ống được bọc cách nhiệt tại công trường. Thermon
Ngoài ra, những tính năng nổi bật bao gồm giao hàng và lắp đặt nhanh, cuộn dài giúp giảm thiểu lãng phí vật liệu, và khả năng chống thời tiết vượt trội. Thermon
Tại Sao Chọn Thermon – ThermoTube?
Thermon (Thermon Manufacturing Co.) là thương hiệu chuyên biệt về giải pháp gia nhiệt và bảo ôn công nghiệp hàng đầu thế giới, có trụ sở tại San Marcos, Texas, Mỹ. ThermoTube có thể được sản xuất với nhiều loại vật liệu ống, độ dày thành và vỏ ngoài khác nhau Thermon – từ đồng, inox 304/316, thép mạ hàn, đến ống nhựa PFA/FEP Teflon – cho phép tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu từng công trình.
Tóm Tắt
Ống bọc cách nhiệt SL-4F135-ATP của Thermon (ThermoTube® Type SL) là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống công nghiệp đòi hỏi cách nhiệt tin cậy, lắp đặt nhanh và tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt. Với lõi thép không gỉ 316 liền mạch, lớp sợi thủy tinh không hút ẩm và vỏ ngoài ATP chống UV, sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành dầu khí, hóa chất và năng lượng.
Thermon – USA
Your Partner in Tubing Bundle Solutions
Đại diện tại Việt Nam: Công ty TNHH Wili
- Email: Hung.tran@wili.com.vn
- SDT: 0903 710 75
Xem thêm: Thermon Chính Hãng: Đảm Bảo Chất Lượng và Hiệu Quả , Ống Lấy Mẫu Khí CEMS: Cầu Nối Quan Trọng Trong Quan Trắc Chất Lượng Không Khí ,
Ứng dụng ống lấy mẫu khí CEMS Thermon TubeTrace cho các trạm quan trắc khí thải cố định

